Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố rubidi, Rb
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铷 là chữ độc thể, bộ 金 (kim). Không có nguồn Wiktionary. Bộ 金 biểu thị kim loại; âm đọc rú gần với âm Latin "Rubidium". Chữ tạo muộn (kim loại này được phát hiện năm 1861).
Hán-Việt: như
Mẹo nhớ
Hán-Việt "như": bộ 金 (kim loại) — kim loại "như" (Rubidium) — nhớ: Rb + kim (金) = nguyên tố nhóm 1 có màu bạc sáng.
Gương Hán-Việt
"như" là tên Hán-Việt của nguyên tố Rubidium trong hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 铷 giúp nhận ra nguyên tố Rubidium (Rb) trong tài liệu hóa học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 铷 (như) là tên phiên âm Hán hóa của nguyên tố hóa học Rubidium (Rb, số 37). Bộ 金 biểu nghĩa kim loại; phần còn lại phiên âm. Tạo muộn theo hệ thống phiên âm nguyên tố hóa học của Trung Quốc. Không có nguồn Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铷是一种碱金属,化学符号为Rb。
Rubidi là một kim loại kiềm, ký hiệu hóa học là Rb.
- 铷在自然界中以化合物形式存在。
Rubidi tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hợp chất.
- 铷字从金,表示是一种金属元素。
Chữ 铷 bộ 金, cho thấy đây là một nguyên tố kim loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.