Từ vựng tiếng Trung
diào

Nghĩa tiếng Việt

(xem: liễu điếu 釕銱,钌铞)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铞 mang bộ 金 (kim – kim loại) ở trái. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý. Chữ chỉ tồn tại trong cụm 钌铞儿 chỉ móc cài kim loại nhỏ.

Hán-Việt: điêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Điêu": bộ 金 (kim loại) – 铞 là móc điêu (móc nhỏ bằng kim loại), phần trong cụm 钌铞儿.

Gương Hán-Việt

điêu trong từ ghép 钌铞 (móc cài kim loại)

Mở khoá kiến thức

Biết 铞 mở khoá tên chi tiết kim loại nhỏ trong từ điển phương ngữ Bắc Kinh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铞 không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 金 (kim – kim loại) xác định vật liệu. Chữ chỉ xuất hiện trong cụm 钌铞儿 (liào diào r), tên gọi dân gian cho móc cài kim loại nhỏ trên quần áo. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铞字仅见于钌铞儿一词中。Diào zì jǐn jiàn yú liào diào r yī cí zhōng. thanh 4

    Chữ 铞 chỉ xuất hiện trong từ 钌铞儿.

  • 钌铞儿是旧时衣物上的金属小扣。Liào diào r shì jiù shí yīwù shàng de jīnshǔ xiǎo kòu. thanh 4

    钌铞儿 là móc kim loại nhỏ trên quần áo thời xưa.

  • 铞这类小铞扣如今已很少见了。Diào zhè lèi xiǎo diào kòu rújīn yǐ hěn shǎo jiàn le. thanh 4

    Loại móc 铞 nhỏ này ngày nay rất hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm diào, dễ nhầm khi đọc

  • cùng âm diào và cùng bộ 金

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.