Nghĩa tiếng Việt
khó chịu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鐓 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Wiktionary ghi ba âm đọc: dūn (rèn dập, thiến), duì (vỏ bịt kim loại đầu giáo), duī (búa đóng cọc). Chữ tạo muộn, chưa có phân tích cấu trúc biểu âm rõ ràng.
Hán-Việt: đối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đối": bộ 金 (kim loại) → đối chuẩn — đầu kim loại bịt cán giáo, vật bằng sắt đối xứng ở hai đầu vũ khí.
Gương Hán-Việt
đối trong "kim đối" — vỏ bịt kim loại ở đầu cán giáo hay đầu búa
Mở khoá kiến thức
Biết 鐓 giúp đọc văn bản cổ về vũ khí, rèn kim loại và công cụ xây dựng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鐓 có ba cách đọc: (1) dūn — kỹ thuật rèn kim loại (upsetting); biến thể của 驐 (thiến); (2) duì — biến thể của 錞, chỉ vỏ bịt kim loại ở đầu cán giáo; đặt đồ vật xuống đất; (3) duī — búa đóng cọc. Thuộc bộ 金.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鐓是古代兵器矛柄末端的金属套。
鐓 là vỏ bịt kim loại ở đầu cán giáo thời cổ đại.
- 鐓字属金部,与金属工具有关。
Chữ 鐓 thuộc bộ 金, liên quan đến công cụ kim loại.
- 锻造中的鐓粗是一种常见工艺。
Trong rèn luyện, 鐓粗 là một kỹ thuật rèn phổ biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.