Từ vựng tiếng Trung
duì

Nghĩa tiếng Việt

khó chịu

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐓 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Wiktionary ghi ba âm đọc: dūn (rèn dập, thiến), duì (vỏ bịt kim loại đầu giáo), duī (búa đóng cọc). Chữ tạo muộn, chưa có phân tích cấu trúc biểu âm rõ ràng.

Hán-Việt: đối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đối": bộ 金 (kim loại) → đối chuẩn — đầu kim loại bịt cán giáo, vật bằng sắt đối xứng ở hai đầu vũ khí.

Gương Hán-Việt

đối trong "kim đối" — vỏ bịt kim loại ở đầu cán giáo hay đầu búa

Mở khoá kiến thức

Biết 鐓 giúp đọc văn bản cổ về vũ khí, rèn kim loại và công cụ xây dựng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鐓 có ba cách đọc: (1) dūn — kỹ thuật rèn kim loại (upsetting); biến thể của 驐 (thiến); (2) duì — biến thể của 錞, chỉ vỏ bịt kim loại ở đầu cán giáo; đặt đồ vật xuống đất; (3) duī — búa đóng cọc. Thuộc bộ 金.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐓是古代兵器矛柄末端的金属套。Duì shì gǔdài bīngqì máo bǐng mòduān de jīnshǔ tào. thanh 4

    鐓 là vỏ bịt kim loại ở đầu cán giáo thời cổ đại.

  • 鐓字属金部,与金属工具有关。Duì zì shǔ jīn bù, yǔ jīnshǔ gōngjù yǒuguān. thanh 4

    Chữ 鐓 thuộc bộ 金, liên quan đến công cụ kim loại.

  • 锻造中的鐓粗是一种常见工艺。Duànzào zhōng de dūncū shì yī zhǒng chángjiàn gōngyì. thanh 4

    Trong rèn luyện, 鐓粗 là một kỹ thuật rèn phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa vỏ bịt kim loại, 鐓 là biến thể

  • cùng bộ 金, đều về kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.