Từ vựng tiếng Trung
zhang

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏱 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Không có phân tích thành phần từ Wiktionary và không có âm đọc chuẩn rõ ràng (Wiktionary ghi 'zhang'). Bộ 金 xác nhận liên quan đến đồ kim loại.

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chương": một vật bằng kim (金) có "chương" — hình dáng hay đặc điểm riêng biệt — đó là 鏱, dụng cụ kim loại cổ hiếm gặp.

Gương Hán-Việt

chương — ít gặp trong từ Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Bộ 金 liên kết 鏱 với nhóm chữ dụng cụ kim loại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph hay âm đọc cụ thể cho 鏱. Bộ 金 (kim loại) xác nhận liên quan đến dụng cụ kim loại. Chữ rất hiếm, không có ghi nhận học thuật rõ ràng. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鏱是一个罕见的金部汉字。zhāng shì yīgè hǎnjiàn de jīn bù hànzì. thanh 1

    鏱 là một chữ Hán bộ 金 rất hiếm gặp.

  • 文献中偶尔出现鏱字。wénxiàn zhōng ǒu'ěr chūxiàn zhāng zì. thanh 2

    Trong văn hiến đôi khi xuất hiện chữ 鏱.

  • 研究汉字的学者对鏱字知之甚少。yánjiū hànzì de xuézhě duì zhāng zì zhī zhī shèn shǎo. thanh 2

    Các học giả nghiên cứu chữ Hán biết rất ít về 鏱.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 镗 (táng) cùng bộ 金, chỉ tiếng trống kim loại

  • 锵 (qiāng) cùng bộ 金, chỉ tiếng chuông ngân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.