Nghĩa tiếng Việt
鎭
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鎭 là biến thể của 鎮 (trấn), thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary xác nhận 鎭 là dạng khác của 鎮. Bộ 金 xác nhận liên quan đến kim loại. Chưa có glyph origin riêng.
Hán-Việt: trấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trấn": kim loại (金) trấn giữ vững chắc — quân đồn trú nặng như sắt thép, trấn thủ biên cương.
Gương Hán-Việt
"trấn" trong từ Hán-Việt: 鎭守 (trấn thủ, canh giữ), 鎭壓 (trấn áp), 鎭靜 (trấn tĩnh, bình tĩnh).
Mở khoá kiến thức
Biết 鎭 mở khoá từ vựng quân sự, hành chính và từ biểu đạt sự ổn định trong Hán văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 鎭 là dạng khác (variant) của 鎮. 鎮 có glyph origin: 金 (kim loại) + 真 (biểu âm) — hình thanh. Nghĩa: trấn áp, trấn thủ; thị trấn. Dùng rộng rãi trong địa danh và từ quân sự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鎭守邊疆是軍人的職責。
Trấn thủ biên cương là trách nhiệm của người lính.
- 這個鎭是古代的軍事要地。
Trấn này là vị trí quân sự quan trọng thời cổ.
- 鎭靜下來,慢慢思考。
Bình tĩnh lại, từ từ suy nghĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.