Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

súng

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎗 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Không có dữ liệu Wiktionary cho 鎗. Chữ cổ chỉ vũ khí có cán dài (giáo thương) hoặc tiếng kim loại kêu vang. Là dạng phồn thể/cổ thể của 枪 (súng, giáo).

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": kim loại (金) rèn thành giáo dài — 鎗 là dạng cổ của 枪 (súng/giáo), âm thanh kim loại vang.

Gương Hán-Việt

鎗 là cổ thể của 枪 (thương) — giáo, vũ khí cán dài; tiếng kim loại va chạm

Mở khoá kiến thức

Biết 鎗 mở khoá cổ văn về vũ khí và hiểu mối liên hệ với 枪 (thương) hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鎗 bronze 1
Kim văn
鎗 seal 1
Tiểu triện

Không có dữ liệu Wiktionary cho 鎗. Chữ thuộc bộ 金 (kim loại), cổ thể liên quan đến 枪 (thương — giáo, súng). 鎗 xuất hiện trong kim văn và tiểu triện, biểu thị vũ khí cán dài hoặc tiếng kim loại va nhau. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代武士手持长鎗,威风凛凛。gǔdài wǔshì shǒu chí cháng qiāng, wēifēng lǐnlǐn. thanh 3

    Võ sĩ thời xưa cầm giáo dài, oai phong lẫm liệt.

  • 鎗声在战场上回响。qiāng shēng zài zhànchǎng shàng huíxiǎng. thanh 1

    Tiếng vũ khí vang vọng trên chiến trường.

  • 鎗是枪的古字形。qiāng shì qiāng de gǔ zìxíng. thanh 1

    鎗 là dạng chữ cổ của 枪 (giáo, súng).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiāng và nghĩa tương tự — 枪 là dạng giản thể/hiện đại

  • cùng âm qiāng, nhưng 强 là mạnh mẽ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.