Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

cái gương soi bằng đồng

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍳 là dị thể của 鑑 (giám — gương đồng). Không có phân tích thành phần rõ ràng từ nguồn học thuật. Chưa có glyph origin trong Wiktionary.

Hán-Việt: giám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giám": bộ Kim (金) — đồ kim loại dùng để soi bóng mình, như "giám sát" (监察) nghĩa nhìn xem kỹ lưỡng.

Gương Hán-Việt

giám — trong tiếng Việt có "giám sát", "giám định", "giám khảo" đều dùng chữ 監 cùng âm.

Mở khoá kiến thức

Biết 鍳 giúp đọc văn bản cổ về đồ dùng cung đình và nghề đúc kim loại thời xưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍳 là dị thể cổ của 鑑/鉴 (giám), chỉ chiếc gương đồng dùng để soi mặt trong thời cổ đại Trung Hoa. Không có glyph origin trong Wiktionary cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代铜鍳是贵族的珍宝。gǔdài tóng jiàn shì guìzú de zhēnbǎo. thanh 3

    Gương đồng thời cổ đại là báu vật của tầng lớp quý tộc.

  • 鍳中映出美人的容颜。jiàn zhōng yìngchū měirén de róngyán. thanh 4

    Trong gương đồng phản chiếu gương mặt người đẹp.

  • 工匠精心打磨鍳面。gōngjiàng jīngxīn dǎmó jiàn miàn. thanh 1

    Người thợ thủ công mài bóng mặt gương cẩn thận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản hóa cùng nghĩa, dễ nhầm vì 鍳 là dị thể cổ

  • cùng âm jiàn, cùng gốc Hán-Việt "giám", nghĩa giám sát

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.