Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

khắc ghi

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋕 không có phân tích lsCodes. Bộ 金 (kim, kim loại) gợi ý dụng cụ kim loại dùng để khắc. Nghĩa là khắc ghi, khắc chữ lên vật liệu. Chưa có nguồn phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: chí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chí": bộ 金 (kim loại) dùng để khắc — chí nguyện được khắc sâu như dùi sắt ghi vào đá.

Gương Hán-Việt

"chí" — khắc ghi, ghi nhớ sâu; cùng gốc với 誌 (chí, ghi chép)

Mở khoá kiến thức

Biết 鋕 liên hệ với 誌 (ghi chép) và 志 (chí hướng) — nhóm chữ mang nghĩa ghi lại, lưu dấu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋕 (zhì) chỉ hành động khắc ghi, khắc chữ, đặc biệt trên vật liệu cứng dùng dụng cụ kim loại. Liên hệ với 誌/志 (chí, ghi chép, ghi nhớ). Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋕刻功績於金石。Zhì kè gōngjī yú jīnshí. thanh 4

    Khắc ghi công tích lên kim thạch.

  • 以鋕記其名。Yǐ zhì jì qí míng. thanh 3

    Dùng cách khắc để ghi tên.

  • 鋕於心,不忘初衷。Zhì yú xīn, bù wàng chūzhōng. thanh 4

    Khắc vào lòng, không quên chí ban đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc 'chí', cùng nghĩa ghi chép — 誌 dùng bộ 言, 鋕 dùng bộ 金

  • cùng âm zhì, cùng mang nghĩa ghi nhớ, chí hướng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.