Từ vựng tiếng Trung
yuan

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈨 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Là chữ hiện đại dùng để phiên âm nguyên tố hóa học uranium. Không có phân tích hình thanh/hội ý cổ điển.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": bộ 金 (kim — kim loại) — "viên" kim loại nặng, chính là uranium trong bảng tuần hoàn.

Gương Hán-Việt

"viên" — âm phiên dịch, ít dùng trong từ Hán-Việt thông thường

Mở khoá kiến thức

鈨 là ký hiệu hóa học; bộ 金 kết nối nhóm nguyên tố: 鐵 (sắt), 銅 (đồng), 鋼 (thép), 鈾 (uranium dạng khác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈨 là chữ tạo muộn, dùng để phiên âm tên nguyên tố uranium (U) trong tiếng Trung. Thuộc bộ 金 (kim — kim loại), phù hợp với tính chất kim loại của nguyên tố. Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈨是铀元素的一种写法。yuán shì yóu yuánsù de yī zhǒng xiěfǎ. thanh 2

    鈨 là một cách viết của nguyên tố uranium.

  • 鈨矿石十分珍贵。yuán kuàngshí shífēn zhēnguì. thanh 2

    Quặng 鈨 rất quý hiếm.

  • 鈨属于放射性金属元素。yuán shǔyú fàngshèxìng jīnshǔ yuánsù. thanh 2

    鈨 thuộc nhóm nguyên tố kim loại phóng xạ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ uranium nhưng dùng ký tự khác; 鈾 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

  • cùng bộ 金, 鈰 = cerium, dễ nhầm các nguyên tố kim loại hiếm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.