Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

Xeri

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈰 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 市 (Thị, biểu âm: cung cấp âm shì); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo muộn dùng để phiên âm tên nguyên tố hoá học cerium.

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 金 (kim loại) + 市 (thị) → 鈰 là tên nguyên tố cerium — kim loại đất hiếm dùng trong đèn LED và nam châm.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng; phiên âm khoa học là 'xeri' (tiếng Việt).

Mở khoá kiến thức

Biết 鈰 giúp đọc bảng tuần hoàn nguyên tố tiếng Hán hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈰 là chữ hình thanh tạo muộn, ghép 金 (kim loại, biểu nghĩa) với 市 (thị, biểu âm, âm shì). Được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố cerium (Ce, số nguyên tử 58) trong hệ thống danh pháp hoá học Hán ngữ hiện đại. Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈰是一种稀土元素。shì shì yī zhǒng xī tǔ yuánsù. thanh 4

    Xeri là một nguyên tố đất hiếm.

  • 鈰的化学符号是Ce。shì de huàxué fúhào shì Ce. thanh 4

    Ký hiệu hoá học của xeri là Ce.

  • 鈰被用于制造玻璃抛光剂。shì bèi yòng yú zhìzào bōli pāoguāngjì. thanh 4

    Xeri được dùng để sản xuất chất đánh bóng kính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 铈 là bản giản thể của 鈰, dễ nhầm trong văn bản khoa học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.