Từ vựng tiếng Trung
tán

Nghĩa tiếng Việt

rượu đắng

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醰 là chữ bộ 酉 (Dậu, rượu), chỉ vị đắng hoặc vị đậm đà trong rượu. Wiktionary ghi nhận âm đọc nhưng không phân tích cấu trúc lục thư. Có hình tiểu triện. Chưa rõ hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: đàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàm": chữ 醰 bộ 酉 (rượu) — hình ảnh chén rượu đậm vị, hậu vị đắng nồng, uống vào thấy đầy đủ hương.

Gương Hán-Việt

"đàm" — đọc Hán-Việt của 醰, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 醰 mở khoá nhóm chữ bộ 酉 chỉ tính chất, vị của rượu trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醰 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận âm tán/taam4, nghĩa 'vị đắng trong rượu, rượu đậm vị'. Bộ 酉 (dậu, rượu) là thành phần biểu nghĩa rõ ràng. Có tiểu triện. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý cụ thể từ nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此酒醰苦,入喉生津。cǐ jiǔ tán kǔ, rù hóu shēng jīn. thanh 3

    Rượu này đắng đậm, uống vào miệng toát ra nước dãi.

  • 醰味浓郁,回甘无穷。tán wèi nóngyù, huí gān wúqióng. thanh 2

    Vị đắng đậm đà, hậu vị ngọt không dứt.

  • 醰酒难饮,却益身。tán jiǔ nán yǐn, què yì shēn. thanh 2

    Rượu đắng khó uống nhưng lại tốt cho thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều chỉ rượu đậm vị, dễ nhầm nghĩa

  • cùng bộ 酉, chỉ rượu ngọt, trái nghĩa nhưng dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.