Nghĩa tiếng Việt
rượu đắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醰 là chữ bộ 酉 (Dậu, rượu), chỉ vị đắng hoặc vị đậm đà trong rượu. Wiktionary ghi nhận âm đọc nhưng không phân tích cấu trúc lục thư. Có hình tiểu triện. Chưa rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: đàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đàm": chữ 醰 bộ 酉 (rượu) — hình ảnh chén rượu đậm vị, hậu vị đắng nồng, uống vào thấy đầy đủ hương.
Gương Hán-Việt
"đàm" — đọc Hán-Việt của 醰, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 醰 mở khoá nhóm chữ bộ 酉 chỉ tính chất, vị của rượu trong văn ngôn
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm tán/taam4, nghĩa 'vị đắng trong rượu, rượu đậm vị'. Bộ 酉 (dậu, rượu) là thành phần biểu nghĩa rõ ràng. Có tiểu triện. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý cụ thể từ nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此酒醰苦,入喉生津。
Rượu này đắng đậm, uống vào miệng toát ra nước dãi.
- 醰味浓郁,回甘无穷。
Vị đắng đậm đà, hậu vị ngọt không dứt.
- 醰酒难饮,却益身。
Rượu đắng khó uống nhưng lại tốt cho thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.