Từ vựng tiếng Trung
mǐng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mính đính 酩酊)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酩 thiếu dữ liệu cấu trúc rõ ràng từ Wiktionary. Nhìn hình thức chữ, bộ 酉 (Dậu, bình rượu) có thể là thành phần nghĩa, 冥 biểu âm — nhưng nguồn không xác nhận. Chữ tự lập trong văn cảnh 酩酊 (mính đính, say mèm).

Hán-Việt: mỉnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mỉnh": bộ 酉 (bình rượu) cộng âm minh — hình dung người cầm bình rượu, gọi tên mà lưỡi đã líu — đó là trạng thái 酩酊.

Gương Hán-Việt

mỉnh trong "mính đính" (酩酊) — say khướt

Mở khoá kiến thức

Biết 酩 mở khoá thành ngữ 酩酊大醉 (mính đính đại tuý — say bét nhè).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酩 seal 1
Tiểu triện
酩 liushutong 1酩 liushutong 2
Lục thư thông

酩 chỉ xuất hiện trong từ ghép 酩酊 (mính đính) với nghĩa say xỉn hoàn toàn. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không mô tả cấu trúc chi tiết. Có tiểu triện và lục thư thông, cho thấy chữ đã tồn tại từ thời Tần. Chưa có nguồn học thuật mô tả rõ hình thành.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喝得酩酊大醉。tā hē de mǐngdǐng dàzuì. thanh 1

    Anh ấy uống đến mức say bét nhè.

  • 酩酊之夜让他后悔莫及。mǐngdǐng zhī yè ràng tā hòuhuǐ mòjí. thanh 3

    Đêm say khướt khiến anh ta hối hận không kịp.

  • 他们喝到酩酊才散。tāmen hē dào mǐngdǐng cái sàn. thanh 1

    Họ uống đến say mèm mới giải tán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm minh, dễ nhầm về hình dạng

  • âm gần giống, đều thanh bình

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.