Nghĩa tiếng Việt
đứng dừng lại không tiến lên nữa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遛 là chữ hình thanh: 辵 (biểu nghĩa: bước đi) + 留 (Lưu, biểu âm). Ý nghĩa là đi tản bộ chậm rãi — bước đi mà 'lưu lại' từng bước, không vội.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liù/dạo chơi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": bước đi (辵) mà lưu (留) lại thong thả — dắt chó đi dạo, không vội không vàng.
Gương Hán-Việt
lưu trong 遛狗 (lưu cẩu — dắt chó đi dạo)
Mở khoá kiến thức
Biết 遛 mở khoá 遛狗 (dắt chó đi dạo), 遛弯 (tản bộ, đi lòng vòng), 遛马 (dắt ngựa đi lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
遛 (Hán-Việt: lưu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 辵 (bước đi) + 留 (Lưu, biểu âm). Nghĩa là dắt (chó, ngựa) đi dạo, hoặc tự mình tản bộ. Hình ảnh đi bộ chậm rãi, từng bước, không vội vàng — bước mà 'lưu' lại từng khoảnh khắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.