Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

đứng dừng lại không tiến lên nữa

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遛 là chữ hình thanh: 辵 (biểu nghĩa: bước đi) + 留 (Lưu, biểu âm). Ý nghĩa là đi tản bộ chậm rãi — bước đi mà 'lưu lại' từng bước, không vội.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /liù/dạo chơi

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": bước đi (辵) mà lưu (留) lại thong thả — dắt chó đi dạo, không vội không vàng.

Gương Hán-Việt

lưu trong 遛狗 (lưu cẩu — dắt chó đi dạo)

Mở khoá kiến thức

Biết 遛 mở khoá 遛狗 (dắt chó đi dạo), 遛弯 (tản bộ, đi lòng vòng), 遛马 (dắt ngựa đi lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遛 (Hán-Việt: lưu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 辵 (bước đi) + 留 (Lưu, biểu âm). Nghĩa là dắt (chó, ngựa) đi dạo, hoặc tự mình tản bộ. Hình ảnh đi bộ chậm rãi, từng bước, không vội vàng — bước mà 'lưu' lại từng khoảnh khắc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天早上去公园遛狗。Tā měitiān zǎoshàng qù gōngyuán liù gǒu. thanh 1

    Mỗi sáng anh ấy ra công viên dắt chó đi dạo.

  • 吃完饭可以出去遛遛弯。Chī wán fàn kěyǐ chūqù liù liù wān. thanh 1

    Ăn xong có thể ra ngoài tản bộ một vòng.

  • 老人喜欢遛鸟,这是一种传统习俗。Lǎorén xǐhuān liù niǎo, zhè shì yī zhǒng chuántǒng xísú. thanh 3

    Người già thích mang chim đi dạo, đây là một phong tục truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm liū/liù, đều có nghĩa liên quan đến di chuyển; nhưng 溜 là trượt nhanh, 遛 là đi dạo chậm

  • 遛 dùng 留 làm biểu âm; 留 là ở lại, 遛 là dắt đi dạo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.