Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

xa cách

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遐 thuộc bộ 辶/辵 (sước — đi đường), không có dữ liệu cây thành phần từ anchor. Chữ chỉ khoảng cách xa xôi, thường dùng trong thơ văn cổ để tả cảnh xa cách. Glyph origin không có trong Wiktionary.

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà": bộ 辶 (đường xa) — đường "hà" đó xa tít tắp, 遐想 là mơ về nơi xa.

Gương Hán-Việt

遐 trong 遐想 (hà tưởng — mơ mộng xa xôi), 遐迩 (hà nhĩ — gần xa)

Mở khoá kiến thức

Biết 遐 mở khoá 遐想 (mơ xa), 遐迩闻名 (nổi tiếng gần xa), 天高地迥,觉宇宙之无穷.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遐 thuộc bộ 辶 (sước, đi đường), chỉ nơi xa cách không thể tới. Không có nguồn glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc hà trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ xiá. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他常常遐想未来的生活。tā chángcháng xiáxiǎng wèilái de shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy thường mơ mộng về cuộc sống tương lai.

  • 这首诗引发了无限遐想。zhè shǒu shī yǐnfāle wúxiàn xiáxiǎng. thanh 4

    Bài thơ này gợi lên những mơ mộng vô tận.

  • 遐迩闻名的古镇吸引了众多游客。xiáěr wénmíng de gǔzhèn xīyǐnle zhòngduō yóukè. thanh 2

    Cổ trấn nổi tiếng gần xa thu hút đông du khách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶 chỉ xa xôi, nghĩa gần giống

  • đồng âm xiá, dễ nhầm khi tra âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.