Từ vựng tiếng Trung
hòu

Nghĩa tiếng Việt

không hẹn mà gặp

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逅 là chữ hình thanh: bộ 辵 (xước, biểu nghĩa: di chuyển, đi đường) + 后 (hậu, biểu âm, đọc hòu). Chỉ sự gặp gỡ bất ngờ, không hẹn trước. Luôn dùng trong cặp 邂逅 (giải hậu — tình cờ gặp nhau).

Hán-Việt: hậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hậu": đường 辵 đi đến hậu 后 — gặp nhau không hẹn, như định mệnh đưa đẩy trong 邂逅.

Gương Hán-Việt

Hậu trong 邂逅 (giải hậu — tình cờ gặp nhau)

Mở khoá kiến thức

Biết 逅 mở khoá từ lãng mạn 邂逅 — gặp gỡ tình cờ, thường dùng trong văn học và thơ ca.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逅 seal 1
Tiểu triện

逅 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 辵 (xước, biểu nghĩa: di chuyển) + 后 (hậu, biểu âm, đọc hòu). Có hình ảnh tiểu triện. Nghĩa là gặp gỡ bất ngờ, không hẹn. Chỉ dùng trong cặp 邂逅 (giải hậu), rất ít khi dùng độc lập. Là từ văn học mang sắc thái lãng mạn, định mệnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们在旅途中邂逅,结为好友。Tāmen zài lǚtú zhōng xièhòu, jié wéi hǎoyǒu. thanh 1

    Họ tình cờ gặp nhau trong chuyến đi và trở thành bạn tốt.

  • 那次邂逅改变了她的一生。Nà cì xièhòu gǎibiàn le tā de yīshēng. thanh 4

    Lần gặp gỡ tình cờ đó đã thay đổi cả cuộc đời cô ấy.

  • 命运的邂逅让两人相识。Mìngyùn de xièhòu ràng liǎng rén xiāngshí. thanh 4

    Sự gặp gỡ định mệnh khiến hai người quen biết nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm, cùng âm hòu, nghĩa phía sau/hoàng hậu

  • cùng âm hòu, nghĩa đợi chờ/thời tiết, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.