Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nói ra thành văn; từ biệt; từ chối

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辭 là chữ phức hợp lịch sử. Phần trái (𤔔) mô tả tay kéo sợi tơ, phần phải (𬔖, gốc của 刈) mang nghĩa sắp xếp. Bộ 辛 trong dạng hiện tại là biến dạng của 𬔖. Cấu trúc không phân giản thành dạng psc hay ic đơn thuần.

Hán-Việt: từ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "từ": người kéo sợi TỪ từ cuộn chỉ rồi sắp xếp — TỪ ngữ cũng được sắp xếp khéo léo từng sợi ý nghĩa.

Gương Hán-Việt

từ trong 'từ điển', 'từ chức', 'từ biệt', 'lời từ'

Mở khoá kiến thức

Biết 辭 mở khoá: 辭職 (từ chức), 辭典 (từ điển), 告辭 (xin kiếu từ), 修辭 (tu từ/hùng biện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辭 bronze 1
Kim văn
辭 bigseal 1
Đại triện
辭 seal 1
Tiểu triện

Trong giáp cốt và kim văn Tây Chu, phần trái (𤔔) mô tả tay kéo chỉ tơ với dụng cụ cuộn, phần phải (𬔖) mang nghĩa sắp xếp. 辛 trong dạng hiện tại là biến dạng đồ họa của 𬔖, đóng vai trò biểu âm bổ sung. Nghĩa gốc: 'kéo sợi tơ, sắp xếp' → 'trình bày lý lẽ trong vụ kiện, lời khai' → 'lời nói, văn chương' → 'từ biệt, từ chối'. Có kim văn, đại triện, tiểu triện trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他向老闆遞交了辭呈。tā xiàng lǎobǎn dìjiāole cíchéng. thanh 1

    Anh ấy nộp đơn từ chức cho sếp.

  • 告辭了,我要先走了。gàocí le, wǒ yào xiān zǒu le. thanh 4

    Xin kiếu, tôi đi trước.

  • 修辭學是語言藝術的一部分。xiūcíxué shì yǔyán yìshù de yī bùfèn. thanh 1

    Tu từ học là một phần của nghệ thuật ngôn ngữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辞 là giản thể của 辭, hình dạng đơn giản hơn

  • cùng nghĩa 'từ/lời', nhưng 詞 là bộ 言, 辭 là bộ 辛

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.