Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bầu xe (chỗ tụ hợp các nan hoa); tụ họp đông

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轂 bộ 車 (xe), không có phân tích thành phần chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Tiểu triện và lục thư thông đã ghi nhận hình thể.

Hán-Việt: cốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cốc": bầu xe (轂) là điểm trung tâm — như đầu mối giao thông cổ đại, nơi mọi nan hoa gặp nhau.

Gương Hán-Việt

cốc — dùng trong: cốc hạ (轂下 — dưới gầm xe vua, chỉ kinh thành).

Mở khoá kiến thức

轂 liên hệ nhóm: 輻 (bức — nan hoa), 輪 (luân — bánh xe), 轄 (hạt — chốt xe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轂 seal 1
Tiểu triện
轂 liushutong 1轂 liushutong 2
Lục thư thông

轂 có âm gǔ, bộ 車 (xe). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph-origin chi tiết. Nghĩa: bầu xe — phần trung tâm bánh xe nơi hội tụ các nan hoa; mở rộng sang nghĩa tụ họp đông đúc. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 車轂是車輪的核心。chē gǔ shì chēlún de héxīn. thanh 1

    Bầu xe là phần cốt lõi của bánh xe.

  • 轂下車水馬龍。gǔ xià chēshuǐmǎlóng. thanh 3

    Dưới gầm xe (kinh thành) xe ngựa tấp nập.

  • 輻輳於轂。fú còu yú gǔ. thanh 2

    Các nan hoa tụ về bầu xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, hình dạng gần, nghĩa là bánh xe, ròng rọc

  • cùng âm gǔ/cốc, bộ 禾, nghĩa là ngũ cốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.