Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輧 là chữ độc thể thuộc bộ 車 (xa, xe). Không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn học thuật. Chỉ loại xe có màn che dùng cho phụ nữ quý tộc trong thời cổ.

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bình": xe màn 輧 — bộ 車 (xa, xe) + âm bình — chiếc xe kín bình yên (bình) cho phụ nữ quý tộc di chuyển che kín.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 輧 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 輧 giúp đọc văn cổ tả phương tiện đi lại của phụ nữ quý tộc và hầu phi trong xã hội phong kiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 輧. Thuộc bộ 車 (xa, xe) và âm đọc píng. Nghĩa: xe có màn che dùng cho phụ nữ quý tộc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 輧车是古代贵族女性的专用交通工具。輧 chē shì gǔdài guìzú nǚxìng de zhuānyòng jiāotōng gōngjù. thanh 5

    Xe 輧 là phương tiện dành riêng cho phụ nữ quý tộc thời cổ.

  • 宫女乘着輧车出行。Gōngnǚ chéngzhe 輧 chē chūxíng. thanh 1

    Cung nữ đi trên xe có màn che.

  • 輧属于车部的文言字。輧 shǔyú chē bù de wényán zì. thanh 5

    輧 là chữ văn ngôn thuộc bộ Xa (車).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車 và đều chỉ loại xe có mui/che phủ

  • cùng bộ 車, hình dạng đôi khi nhầm lẫn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.