Nghĩa tiếng Việt
quay vòng, chuyển, đổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
転 là dạng tự dạng Nhật Bản của 轉 (chuyển). Thuộc bộ 車 (xe). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null). Dạng giản lược không có trong tiêu chuẩn chữ Hán giản thể Trung Quốc.
Hán-Việt: chuyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuyển": bộ 車 (xe) → 転 là bánh xe quay tròn, chuyển hướng — dạng Nhật của 轉.
Gương Hán-Việt
chuyển — dùng trong "chuyển động", "chuyển đổi"; 転 là dạng Nhật của 轉
Mở khoá kiến thức
Biết 転 giúp đọc văn bản Nhật Bản; đồng nghĩa hoàn toàn với 轉/转 (chuyển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
転 là dạng tự dạng Nhật Bản (shinjitai) của 轉 (chuyển — quay vòng, đổi hướng). Bộ 車 (xe) gợi bánh xe quay; phần còn lại cho âm. Chưa có phân tích nguồn gốc riêng biệt. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 転是轉的日本简化字形。
転 là dạng giản hoá Nhật Bản của 轉.
- 车轮転动,前行不止。
Bánh xe quay, tiến về phía trước không ngừng.
- 転換是「転」的常用词。
転換 là từ thông dụng của "転".
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.