Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn

Nghĩa tiếng Việt

quay vòng, chuyển, đổi

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

転 là dạng tự dạng Nhật Bản của 轉 (chuyển). Thuộc bộ 車 (xe). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null). Dạng giản lược không có trong tiêu chuẩn chữ Hán giản thể Trung Quốc.

Hán-Việt: chuyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyển": bộ 車 (xe) → 転 là bánh xe quay tròn, chuyển hướng — dạng Nhật của 轉.

Gương Hán-Việt

chuyển — dùng trong "chuyển động", "chuyển đổi"; 転 là dạng Nhật của 轉

Mở khoá kiến thức

Biết 転 giúp đọc văn bản Nhật Bản; đồng nghĩa hoàn toàn với 轉/转 (chuyển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

転 là dạng tự dạng Nhật Bản (shinjitai) của 轉 (chuyển — quay vòng, đổi hướng). Bộ 車 (xe) gợi bánh xe quay; phần còn lại cho âm. Chưa có phân tích nguồn gốc riêng biệt. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 転是轉的日本简化字形。Zhuǎn shì zhuǎn de Rìběn jiǎnhuà zìxíng. thanh 3

    転 là dạng giản hoá Nhật Bản của 轉.

  • 车轮転动,前行不止。Chēlún zhuǎndòng, qiánxíng bù zhǐ. thanh 1

    Bánh xe quay, tiến về phía trước không ngừng.

  • 転換是「転」的常用词。Zhuǎnhuàn shì "zhuǎn" de chángyòng cí. thanh 3

    転換 là từ thông dụng của "転".

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể đầy đủ, cùng nghĩa và âm hoàn toàn

  • dạng giản thể Trung Quốc, cùng nghĩa chuyển

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.