Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

khuôn vuông trong hòm xe; bánh xe

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軡 thuộc bộ 車 (xe). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null); cấu tạo nội tại hoàn toàn chưa rõ. Chữ tạo muộn, cực hiếm.

Hán-Việt: khiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiên": bộ 車 (xe) → 軡 là bộ phận vuông bên trong thùng xe ngựa cổ đại.

Gương Hán-Việt

khiên — không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

軡 là chữ chuyên ngành xe cộ cổ đại; biết bộ 車 giúp nhận ra nhóm này.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo hay định nghĩa đầy đủ cho 軡. Bộ 車 (xe) gợi liên quan đến xe cộ. Âm đọc: qián. Nghĩa theo từ điển: khuôn vuông trong thùng xe (phần nội thất xe ngựa cổ đại). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軡是古代车厢内部的构件。Qián shì gǔdài chēxiāng nèibù de gòujiàn. thanh 2

    軡 là cấu kiện bên trong thùng xe cổ đại.

  • 軡字极为罕见,属古代车辆专业术语。Qián zì jí wéi hǎnjiàn, shǔ gǔdài chēliàng zhuānyè shùyǔ. thanh 2

    Chữ 軡 cực kỳ hiếm, thuộc thuật ngữ xe cổ đại chuyên ngành.

  • 軡属车部,与古代车辆有关。Qián shǔ chē bù, yǔ gǔdài chēliàng yǒuguān. thanh 2

    軡 thuộc bộ xe, liên quan đến xe cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, dáng chữ gần, chỉ loại xe mui cao

  • cùng âm qián, nghĩa hoàn toàn khác (phía trước)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.