Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khoèo cả hai chân

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躄 thuộc bộ 足 (túc/chân). Wiktionary không cung cấp glyph origin cấu tạo. Bộ 足 xác nhận liên quan đến chân. Nghĩa: liệt hai chân, tàn tật; ngã úp mặt. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tịch": chân (足) tịch lặng không cử động — người 躄 liệt cả hai chân, đi đứng tịch mịch.

Gương Hán-Việt

"tịch" trong từ Hán-Việt: 躄者 (tịch giả, người tàn tật hai chân).

Mở khoá kiến thức

Biết 躄 mở khoá từ vựng tàn tật và lòng trắc ẩn trong văn học Hán cổ và Phật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 躄 có nhiều nghĩa và phương ngữ: ngã sấp mặt, liệt hai chân; trong Mân Nam tục ngữ còn có nghĩa thô tục. Bộ 足 (chân) xác nhận liên quan chi dưới. Chưa có glyph origin học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 躄者行動不便。bì zhě xíngdòng bù biàn. thanh 4

    Người liệt hai chân đi lại bất tiện.

  • 古書記載躄者求醫的故事。gǔ shū jìzài bì zhě qiú yī de gùshi. thanh 3

    Sách cổ ghi chép câu chuyện người tàn tật tìm thầy chữa bệnh.

  • 他不慎躄倒在地。tā bù shèn bì dǎo zài dì. thanh 1

    Anh ta sơ ý ngã úp mặt xuống đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, cùng nghĩa tàn tật chân; 跛 là khập khiễng một chân

  • đồng âm bì, phổ biến hơn; nghĩa tránh né

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.