Nghĩa tiếng Việt
vượt qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹒 là dạng giản của 蹣. Bộ 足 (túc, chân) gợi ý hành động đi lại; phần còn lại biểu âm. Chữ hình thanh. Anchor không có cấu trúc chi tiết cho dạng giản.
Hán-Việt: bàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bàn": bộ 足 (chân) bước đi vòng vèo — 蹒跚 là dáng đi loạng choạng như người say.
Gương Hán-Việt
蹒跚 (bàn san) — đi khập khiễng, loạng choạng
Mở khoá kiến thức
Biết 蹒 mở khoá từ 蹒跚 (pán shān — bước đi loạng choạng, dùng tả người già hoặc trẻ học đi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹒 là dạng giản thể của 蹣 — chữ văn học chỉ dáng đi khập khiễng, chậm chạp. Bộ 足 (chân) xác nhận nghĩa liên quan đến dáng đi. Thường dùng trong từ 蹒跚 (pán shān) — bước đi loạng choạng. Chưa có nguồn học thuật cụ thể về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人蹒跚地走进屋子。
Người già bước vào nhà với dáng đi khập khiễng.
- 小孩蹒跚学步,十分可爱。
Đứa trẻ bập bẹ học đi, rất đáng yêu.
- 他受伤后蹒跚着离开了球场。
Anh ấy rời sân bóng với dáng đi khập khiễng sau khi bị thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.