Từ vựng tiếng Trung
pán

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹒 là dạng giản của 蹣. Bộ 足 (túc, chân) gợi ý hành động đi lại; phần còn lại biểu âm. Chữ hình thanh. Anchor không có cấu trúc chi tiết cho dạng giản.

Hán-Việt: bàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàn": bộ 足 (chân) bước đi vòng vèo — 蹒跚 là dáng đi loạng choạng như người say.

Gương Hán-Việt

蹒跚 (bàn san) — đi khập khiễng, loạng choạng

Mở khoá kiến thức

Biết 蹒 mở khoá từ 蹒跚 (pán shān — bước đi loạng choạng, dùng tả người già hoặc trẻ học đi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹒 là dạng giản thể của 蹣 — chữ văn học chỉ dáng đi khập khiễng, chậm chạp. Bộ 足 (chân) xác nhận nghĩa liên quan đến dáng đi. Thường dùng trong từ 蹒跚 (pán shān) — bước đi loạng choạng. Chưa có nguồn học thuật cụ thể về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人蹒跚地走进屋子。Lǎorén pánshān de zǒu jìn wūzi. thanh 3

    Người già bước vào nhà với dáng đi khập khiễng.

  • 小孩蹒跚学步,十分可爱。Xiǎohái pánshān xuébù, shífēn kě'ài. thanh 3

    Đứa trẻ bập bẹ học đi, rất đáng yêu.

  • 他受伤后蹒跚着离开了球场。Tā shòushāng hòu pánshān zhe líkāile qiúchǎng. thanh 1

    Anh ấy rời sân bóng với dáng đi khập khiễng sau khi bị thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm pán, khác bộ thủ và nghĩa

  • cùng bộ 足, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.