Nghĩa tiếng Việt
nhấc lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踫 thuộc bộ 足 (Túc, chân). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 足 gợi liên quan đến động tác chân hoặc va chạm.
Hán-Việt: bổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bổng": bộ 足 (túc, chân) — 踫 gợi hai người va chân vào nhau khi đụng mặt; là dạng cổ/phương ngữ của 碰 (va chạm).
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 踫 trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 踫 = 碰 cổ/phương ngữ giúp đọc văn bản phương ngữ và cổ tịch miêu tả va chạm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 踫 thuộc bộ 足 (chân), đọc pèng, nghĩa: va vào, đụng phải, gặp gỡ. Đây là dạng thay thế của 碰 (pèng) trong một số phương ngữ và văn bản cổ. Không có nguồn Wiktionary chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 路上踫見老友。
Gặp bạn cũ trên đường.
- 踫為碰之異體字。
踫 là dị thể của 碰.
- 走路不小心踫到石頭。
Đi đường sơ ý đụng phải hòn đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.