Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

(xem: liệt thư 趔趄)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趔 có bộ Tẩu (走, chạy/đi) gợi hành động di chuyển. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary hay anchor ghi lại. Dùng trong 趔趄 (liệt thư: xiêu vẹo không vững, bước đi lảo đảo). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Hán-Việt: liệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệt" (lảo đảo): bộ Tẩu (走) gợi bước đi — bước chân xiêu vẹo như người say rượu, không tiến được thẳng hàng.

Gương Hán-Việt

Liệt — ít dùng độc lập; thấy trong "liệt thư" (趔趄: lảo đảo không vững).

Mở khoá kiến thức

Biết 趔 giúp đọc từ 趔趄 (lảo đảo, xiêu vẹo) trong văn học mô tả dáng đi của người say, người già yếu hoặc bị thương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor etymology từ Wiktionary. Bộ Tẩu (走) gợi hành động đi lại. 趔 dùng trong 趔趄 (liệt thư: bước đi lảo đảo, xiêu vẹo, không vững chân) — mô tả người mất thăng bằng. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喝醉了,走路趔趄。Tā hēzuì le, zǒulù lièqiè. thanh 1

    Anh ta say rượu, bước đi lảo đảo.

  • 老人趔趄着向前走。Lǎorén lièqiè zhe xiàng qián zǒu. thanh 3

    Ông già lảo đảo bước về phía trước.

  • 她被撞了一下,趔趄了一步。Tā bèi zhuàng le yīxià, lièqiè le yī bù. thanh 1

    Cô ấy bị va phải, loạng choạng mất thăng bằng một bước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp trong 趔趄, dễ nhầm chỉ nhớ một chữ

  • cùng âm liè, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.