Nghĩa tiếng Việt
xem "败"
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贁 là dị thể cổ của 敗 (bại). Không có dữ liệu phân tích thành phần cụ thể từ nguồn học thuật; căn cứ bộ 貝, có thể hiểu là tiền tài (貝) bị tổn hại — chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: bại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bại": dị thể hiếm của 敗 — tài vật (貝) bị phá hoại, tổn thất, chỉ sự bại trận.
Gương Hán-Việt
bại — ít gặp; chữ thông dụng là 敗 (bại trận, thất bại).
Mở khoá kiến thức
Biết 贁/bại liên hệ với 敗 (thất bại), 敗北 (bại bắc), 失敗 (thất bại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贁 là dị thể của 敗 (bại trận, hư hỏng). Bộ thủ 貝 (tiền/tài vật). Không có glyph-origin chi tiết trong Wiktionary. Căn cứ cấu trúc và nghĩa, đây là biến thể chữ viết, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古文中贁通敗,表示失敗。
Trong cổ văn, 贁 thông dụng với 敗.
- 贁壞是古字寫法。
贁壞 là cách viết cổ.
- 此贁字見於古籍。
Chữ 贁 này xuất hiện trong sách cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.