Từ vựng tiếng Trung
bài

Nghĩa tiếng Việt

xem "败"

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贁 là dị thể cổ của 敗 (bại). Không có dữ liệu phân tích thành phần cụ thể từ nguồn học thuật; căn cứ bộ 貝, có thể hiểu là tiền tài (貝) bị tổn hại — chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: bại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bại": dị thể hiếm của 敗 — tài vật (貝) bị phá hoại, tổn thất, chỉ sự bại trận.

Gương Hán-Việt

bại — ít gặp; chữ thông dụng là 敗 (bại trận, thất bại).

Mở khoá kiến thức

Biết 贁/bại liên hệ với 敗 (thất bại), 敗北 (bại bắc), 失敗 (thất bại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贁 là dị thể của 敗 (bại trận, hư hỏng). Bộ thủ 貝 (tiền/tài vật). Không có glyph-origin chi tiết trong Wiktionary. Căn cứ cấu trúc và nghĩa, đây là biến thể chữ viết, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古文中贁通敗,表示失敗。gǔwén zhōng bài tōng bài, biǎoshì shībài. thanh 3

    Trong cổ văn, 贁 thông dụng với 敗.

  • 贁壞是古字寫法。bài huài shì gǔzì xiěfǎ. thanh 4

    贁壞 là cách viết cổ.

  • 此贁字見於古籍。cǐ bài zì jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 贁 này xuất hiện trong sách cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa và âm (bại), 敗 là dạng thông dụng hiện đại

  • cùng bộ, dễ nhầm vì 贁 chứa bộ 貝 nhưng nghĩa khác hẳn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.