Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

lời rèm pha

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诼 thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Dạng phồn thể là 諑. Wiktionary không phân tích hình thể chi tiết. Chữ chỉ hành động vu khống, nói xấu, rèm pha.

Hán-Việt: trác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trác": Lời (言) nói "trác" thẳng vào danh dự người khác — 诼 là lời vu khống, rèm pha ác ý.

Gương Hán-Việt

trác (诼 — rèm pha, vu khống); 謠諑 (dao trác — tin đồn vu khống)

Mở khoá kiến thức

Biết 诼 mở khoá từ 謠諑 (dao trác — tin đồn xấu, lời vu khống) và ngôn ngữ chính trị cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诼 là dạng giản thể của 諑, bộ 言 (lời nói). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể chi tiết. Chữ mang nghĩa vu khống, phỉ báng — lời nói ác ý để hại người. Thường gặp trong tổ hợp 謠諑 (dao trác — tin đồn và vu khống).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谣诼纷传,令人心寒。Yáozhuó fēn chuán, lìng rén xīnhán. thanh 2

    Lời đồn vu khống lan truyền khắp nơi, lòng người lạnh toát.

  • 他受到诼言中伤。Tā shòudào zhuó yán zhōngshāng. thanh 1

    Anh ấy bị lời vu khống bôi nhọ.

  • 小人诼谤,君子不屑。Xiǎorén zhuó bàng, jūnzǐ bù xiè. thanh 3

    Kẻ tiểu nhân vu khống phỉ báng, quân tử không thèm để ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, cùng nghĩa vu khống, nói xấu

  • cùng âm zhuó, dùng phổ biến hơn, nghĩa khác (xuất chúng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.