Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mắng mỏ; vu cáo

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诋 là dạng giản thể của 詆. Chữ gốc 詆 gồm bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + phần biểu âm dǐ. Là chữ hình thanh chỉ hành vi vu cáo, phỉ báng bằng lời nói.

Hán-Việt: để

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Để": lời nói 讠nhọn như mũi tên dǐ — phỉ báng, bôi nhọ người khác.

Gương Hán-Việt

Để trong 诋毁 (để hủy — bôi nhọ, vu khống)

Mở khoá kiến thức

Biết 诋 mở khoá từ 诋毁 (để hủy — vu khống, bôi nhọ danh dự) — thường gặp trong ngữ cảnh pháp luật và tranh luận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诋 bronze 1
Kim văn
诋 seal 1
Tiểu triện
诋 liushutong 1
Lục thư thông

诋 là dạng giản thể của 詆 (thay bộ 言 bằng 讠). Theo Wiktionary, chữ 诋/詆 có hình ảnh từ kim văn, tiểu triện và lục thư thông. Là chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + phần biểu âm. Nghĩa là phỉ báng, mắng nhiếc, vu cáo người khác bằng lời. Dùng trong 诋毁 (để hủy — vu khống, bôi nhọ). Kim văn còn lưu lại hình dạng cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在网上诋毁别人的名誉。Tā zài wǎngshàng dǐhuǐ biérén de míngyù. thanh 1

    Anh ta bôi nhọ danh dự người khác trên mạng.

  • 诋毁他人是不道德的行为。Dǐhuǐ tārén shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 3

    Bôi nhọ người khác là hành vi vô đạo đức.

  • 不要随意诋毁他人。Bùyào suíyì dǐhuǐ tārén. thanh 4

    Đừng tùy tiện phỉ báng người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dǐ, nghĩa là đáy/nền, dễ nhầm

  • cùng âm dǐ, nghĩa chống đỡ/bù đắp, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.