Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

bới móc việc riêng của người khác

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讦 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 讠(Ngôn, lời nói) có thể là thành phần nghĩa gợi ý hành vi dùng lời nói để lật tẩy. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Có tiểu triện.

Hán-Việt: kiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiết": 讦 (bộ 讠+ âm kiết) — dùng lời nói như mũi tên nhọn kiết (cắt đứt) để bới móc bí mật kẻ khác.

Gương Hán-Việt

kiết trong 攻讦 (công kiết — bới móc nhau, tấn công công khai)

Mở khoá kiến thức

Biết 讦 mở khoá 攻讦 (công kiết — phê phán, bới móc công khai), 告讦 (cáo kiết — tố cáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讦 seal 1
Tiểu triện

讦 có nghĩa là bới móc, lật tẩy bí mật hay chuyện riêng tư của người khác một cách công khai. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không mô tả chi tiết. Có tiểu triện. Thường xuất hiện trong 攻讦 (công kiết — tấn công, bới móc nhau công khai).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政客之间互相攻讦,无益于国家。zhèngkè zhījiān hùxiāng gōngjié, wúyì yú guójiā. thanh 4

    Các chính khách bới móc nhau không có lợi gì cho đất nước.

  • 攻讦他人隐私是不道德的行为。gōngjié tārén yǐnsī shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 1

    Lật tẩy bí mật riêng tư của người khác là hành vi không đạo đức.

  • 他以告讦为手段打击对手。tā yǐ gàojié wéi shǒuduàn dǎjí duìshǒu. thanh 1

    Anh ta dùng tố cáo như vũ khí để hạ đối thủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 讠, đều liên quan tra hỏi

  • cùng âm jiē gần jié, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.