Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

đinh

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詷 thuộc bộ 言 (ngôn). Cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary ghi nhận rõ; nhiều khả năng là hình thanh với âm phần gần 同 (đồng).

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": chữ hiếm bộ 言: cùng nhau).

Gương Hán-Việt

đồng — ít dùng độc lập trong Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 詷 giúp nhận diện dạng cổ của các từ đồng âm trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詷 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có glyph-origin cho 詷. Chữ thuộc bộ 言 (lời nói), âm đọc tóng gần với 同 (đồng). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詷是一個罕見的漢字。tóng shì yīgè hǎnjiàn de hànzì. thanh 2

    詷 là một chữ Hán hiếm gặp.

  • 詷屬言部。tóng shǔ yán bù. thanh 2

    詷 thuộc bộ 言.

  • 詷字極少出現在日常用語中。tóng zì jí shǎo chūxiàn zài rìcháng yòngyǔ zhōng. thanh 2

    Chữ 詷 rất ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tóng, dễ nhầm hình dạng

  • 詷 chứa bộ 言 làm gốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.