Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

thơ ca

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詩 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, ngôn ngữ) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 khẳng định thơ là một dạng ngôn ngữ đặc biệt; phần 寺 (tự) cho âm đọc shī.

Hán-Việt: thi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thi": chữ 詩 = lời (言) + tự (寺) — thơ "thi" là lời nói cô đọng như khuôn chùa (寺) — âm thi trùng hoàn toàn với Hán-Việt và tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

thi trong "thi ca", "thi sĩ", "thi văn" — 詩 là chữ gốc của mọi từ liên quan đến thơ trong Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 詩 mở khoá: 詩歌 (thi ca), 詩人 (thi sĩ), 詩經 (Kinh Thi), 詩情畫意 (thơ ca hội hoạ), 七言詩 (thất ngôn tứ tuyệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詩 bigseal 1
Đại triện
詩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 詩 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa — thơ là dạng ngôn ngữ đặc biệt; 寺 biểu âm. Thơ ca là hình thức ngôn từ cao nhất theo quan niệm cổ Trung Quốc. 詩 cũng là tên tắt của Kinh Thi (詩經).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他寫了一首七言詩送給朋友。Tā xiě le yī shǒu qīyán shī sòng gěi péngyou. thanh 1

    Anh ấy viết một bài thất ngôn thi tặng bạn.

  • 詩情畫意,令人陶醉。Shīqíng huàyì, lìng rén táozuì. thanh 1

    Thơ mộng như tranh, khiến người say đắm.

  • 《詩經》是中國最古老的詩集。Shījīng shì Zhōngguó zuì gǔlǎo de shījí. thanh 1

    Kinh Thi là tập thơ cổ nhất của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 寺 (tự), dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm shí (gần), phổ biến hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.