Từ vựng tiếng Trung
xiòng

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詗 thuộc bộ 言 (Ngôn, lời nói); cấu trúc thành phần không được Wiktionary phân tích cụ thể. Nghĩa liên quan đến thám thính, dò xét. Có thể là hình thanh nhưng chưa xác định.

Hán-Việt: huýnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huýnh": bộ 言 (lời nói) gợi hình ảnh dùng lời để dò xét, thăm dò bí mật — 詗 là hành vi thám thính qua ngôn ngữ.

Gương Hán-Việt

huýnh — không phổ biến trong từ vựng Hán-Việt hiện đại; thấy trong văn ngôn quân sự cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 詗 (huýnh) giúp đọc văn ngôn về tình báo, thám thính cổ đại: 詗察, 詗伺.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詗 (huýnh): chữ thuộc bộ 言 (Ngôn). Âm Quan Thoại xiòng, Quảng Đông hing3/gwing2. Nghĩa gốc là do thám, thăm dò, thám thính. Thấy trong từ cổ như 詗察 (thám thính, quan sát), 詗伺 (rình rập, theo dõi), 詗邏 (tuần tra thám thính). Wiktionary không có phân tích thành phần glyph. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc chính xác.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詗察敵情,方可制勝。xiòngchá díqíng, fāngkě zhìshèng. thanh 4

    Thám thính tình hình địch mới có thể chiến thắng.

  • 古時派人詗邏邊境,防敵入侵。gǔshí pài rén xiòngluo biānjìng, fáng dí rùqīn. thanh 3

    Xưa kia cử người tuần thám biên cương, phòng địch xâm nhập.

  • 詗伺左右,以探虛實。xiòngcì zuǒyòu, yǐ tàn xūshí. thanh 4

    Rình rập xung quanh để dò xét hư thực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, hình tự rất gần; 詾 nghĩa là tiếng ồn, huyên náo

  • cùng bộ 言, 訌 chỉ hỗn loạn nội bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.