Nghĩa tiếng Việt
nói rầm rầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詾 thuộc bộ 言 (lời nói). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hội ý hay hình thanh. Chữ là dạng khác của 訩.
Hán-Việt: hung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hung": lời (言) ồn ào hung hãn — 詾 là tiếng ồn rầm rầm, hỗn loạn.
Gương Hán-Việt
"hung" ít dùng trong tiếng Việt; gần với "hung" trong hung hăng, hỗn loạn.
Mở khoá kiến thức
Biết 詾 giúp nhận diện chữ cổ mô tả âm thanh hỗn loạn trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 詾 là dạng thay thế (alt form) của 訩 (ồn ào, hỗn loạn). Bộ 言 liên quan đến tiếng nói. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詾字与訩意思相同。
Chữ詾có cùng nghĩa với 訩 (ồn ào, hỗn loạn).
- 古文中詾表示喧嚣嘈杂。
Trong văn cổ,詾biểu thị sự ồn ào hỗn tạp.
- 詾是一个罕见的古字。
詾là chữ cổ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.