Nghĩa tiếng Việt
trông thấy
Âm Hán Việt
đổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 見
- Số nét
- 15 nét
覩 là dị thể của 睹 (đổ, nhìn thấy), thuộc bộ 見 (kiến, nhìn thấy). Không có phân tích cấu tạo riêng; Wiktionary chỉ đơn giản liệt kê 覩 là biến thể cổ của 睹.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc nhìn thấy rõ ràng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: đổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đổ": Mắt nhìn (見) — 覩 là dạng cổ của 睹, đều mang nghĩa trông thấy, chứng kiến.
Gương Hán-Việt
đổ — xuất hiện trong thành ngữ cổ như 有目共覩 (ai cũng thấy rõ)
Mở khoá kiến thức
Biết 覩 giúp đọc thành ngữ cổ điển liên quan đến thị giác và nhận thức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 覩 là dị thể cổ của 睹 (nhìn thấy). Thuộc bộ 見, liên quan đến thị giác. Có hình tiểu triện. Chưa có phân tích nguồn gốc độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 有目共覩的事實。
Sự thật mà ai cũng thấy rõ.
- 他親覩了這個奇蹟。
Anh ấy đích thân chứng kiến phép màu này.
- 覩是睹的古字。
覩 là chữ cổ của 睹.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.