Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襱 thuộc bộ 衣 (quần áo). Wiktionary ghi nhận nghĩa văn ngôn: quần, cạp quần, váy. Không có phân tích thành tố chi tiết. Trung cổ âm và thượng cổ âm được ghi nhận.

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": bộ 衣 (áo) + âm lung — phần áo che kín như ống long — cạp quần hoặc phần bẹn.

Gương Hán-Việt

lung — cổ văn trang phục, ít dùng

Mở khoá kiến thức

Biết 襱 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 衣 chỉ các bộ phận quần áo trong văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 襱 là chữ văn ngôn (obs-std) bộ 衣, chỉ quần, phần cạp/bẹn của quần, và váy. Trung cổ âm và thượng cổ âm được ghi nhận. Không có phân tích glyph chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 襱,袴也,古代服飾之名。Lóng, kù yě, gǔdài fúshì zhī míng. thanh 2

    襱 là tên quần trong trang phục cổ đại.

  • 襱今已廢用,多用褲字代之。Lóng jīn yǐ fèi yòng, duō yòng kù zì dàizhī. thanh 2

    襱 nay đã bỏ dùng, thường dùng chữ 褲 thay.

  • 襱字屬衣部,義指下裳。Lóng zì shǔ yī bù, yì zhǐ xià cháng. thanh 2

    Chữ 襱 thuộc bộ 衣, chỉ y phục phần dưới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, đều chỉ quần áo phần dưới

  • cùng bộ 衣, đều là chữ cổ chỉ trang phục

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.