Nghĩa tiếng Việt
裩
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裩 thuộc bộ 衣 (y/quần áo). Không có dữ liệu anchor Wiktionary. Là dạng dị thể/tương đương của 褌 (quần lót). Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "côn": bộ 衣 (quần áo) — loại quần lót (côn) cổ, dị thể của 褌, mặc sát trong cùng.
Gương Hán-Việt
ít dùng; dạng thông dụng là 褌 (côn)
Mở khoá kiến thức
Biết 裩/褌 (côn) giúp đọc mô tả y phục nội địa trong văn hóa Hán-Nhật cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
裩 là dạng dị thể của 褌 (quần lót, quần đùi cổ). Bộ 衣 (y). Âm đọc kūn. Nghĩa: quần lót truyền thống, loại 褌 trong văn hóa Nhật Bản (fundoshi). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 裩為褌之異體,指古代貼身下衣。
裩 là dị thể của 褌, chỉ loại quần lót cổ đại.
- 古代武士練功時常著裩。
Võ sĩ cổ đại thường mặc quần lót 裩 khi luyện tập.
- 裩與褌同義,二字今皆少用。
裩 đồng nghĩa với 褌, cả hai nay ít dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.