Từ vựng tiếng Trung
kūn

Nghĩa tiếng Việt

ngăn kéo

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褌 là chữ hình thanh: 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 軍 (Quân, biểu âm); quần áo bên trong cơ thể — quần lót, quần đùi cổ đại. Cấu trúc psc theo Wiktionary.

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "côn": 衤 (quần áo) + 軍 (quân — âm) — loại quần (côn) mặc sát trong, đơn giản như quân trang cơ bản.

Gương Hán-Việt

ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn học cổ và danh pháp y phục

Mở khoá kiến thức

Biết 褌 (côn) giúp đọc mô tả y phục cổ đại và văn hóa mặc đồ truyền thống Hán-Nhật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 褌 là chữ hình thanh ghép từ 衤 (bộ y/quần áo, biểu nghĩa) và 軍 (biểu âm, cho âm gần kūn). Nghĩa: quần lót, quần đùi (trousers/pants) trong phương ngữ Quan Thoại và Ngô; cũng chỉ fundoshi — loại quần lót truyền thống Nhật Bản. Dùng trong từ 犢鼻褌 (quần lót ngắn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 犢鼻褌是古代一種簡單的貼身衣物。dú bí kūn shì gǔdài yī zhǒng jiǎndān de tiēshēn yīwù. thanh 2

    犢鼻褌 là loại quần lót đơn giản thời cổ đại.

  • 褌在方言中仍指褲子。kūn zài fāngyán zhōng réng zhǐ kùzi. thanh 1

    褌 trong phương ngữ vẫn có nghĩa là quần dài.

  • 相撲選手穿著傳統的褌。xiāngpū xuǎnshǒu chuānzhuó chuántǒng de kūn. thanh 1

    Võ sĩ sumo mặc loại quần lót truyền thống 褌.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 裩 là dị thể của 褌, cùng nghĩa quần lót — khó phân biệt

  • 裤 (quần dài) cùng bộ 衤, đều là y phục phần dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.