Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

áo trấn thủ

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褡 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 衣 (y, quần áo), chỉ loại túi vải dài đeo qua vai hoặc áo trấn thủ.

Hán-Việt: đáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đáp": bộ Y (衣 quần áo) — 褡 là túi vải dài đeo vai, đặt (đáp) lên vai để mang theo tiền bạc, đồ dùng.

Gương Hán-Việt

褡 gặp trong từ 褡裢 (đáp liên) — túi vải dài đeo qua vai, dùng để đựng tiền và đồ vật.

Mở khoá kiến thức

Biết 褡 giúp nhận diện từ 褡裢 trong văn học và lịch sử về trang phục, đồ dùng cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褡 (đáp) là chữ thuộc bộ 衣 (quần áo), chỉ loại túi vải dài đeo qua vai (褡裢 dā lián) hoặc áo trấn thủ. Wiktionary có {{Han etym}} nhưng không chi tiết. Có dạng cổ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他背上挂着一个褡裢。Tā bèi shàng guàzhe yī gè dāliān. thanh 1

    Anh ấy đeo một túi vải dài trên lưng.

  • 褡裢是古代常见的随身物品。Dāliān shì gǔdài chángjiàn de suíshēn wùpǐn. thanh 1

    Túi vải đeo vai là vật dụng cá nhân phổ biến thời cổ đại.

  • 商人把银两放在褡裢里。Shāngrén bǎ yínliǎng fàng zài dāliān lǐ. thanh 1

    Thương nhân cất bạc vào túi đeo vai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dā/dá, nghĩa là trả lời — rất phổ biến

  • cùng âm dā, nghĩa là ghép lại, đi cùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.