Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

gấu; như "gấu áo" (vhn) câu (btcn)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褠 thuộc bộ 衣 (y, quần áo). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Nghĩa liên quan đến 'gấu áo' (viền tay áo) hoặc phần ống tay áo. Chữ chuyên dùng trong ngữ cảnh may mặc cổ đại.

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": bộ 衣 (áo) + âm 'câu' — cái 'câu' ống tay áo 褠 như chiếc móc câu nhỏ giữ chặt viền vải, tinh tế như nghề thủ công.

Gương Hán-Việt

câu — ít gặp; gợi nhớ 'gấu áo' trong tiếng Việt (viền ống tay)

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 衣 mở khoá: 袖 (tụ — ống tay), 領 (lĩnh — cổ áo), 裾 (cư — gấu áo), 襟 (khâm — vạt áo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 褠 bị đánh dấu rfdef. Tuy nhiên, nguồn dữ liệu ghi nghĩa tiếng Việt là 'gấu (vhn)/câu (btcn)' — 'gấu' theo tiếng Việt hiện đại là phần viền ống tay áo, 'câu' là âm cổ. Âm đọc gōu, âm Hán-Việt đọc là 'câu'. Bộ 衣 (quần áo) phù hợp với ngữ cảnh may mặc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褠是衣部的一個罕見漢字。Gōu shì yī bù de yī gè hǎnjiàn hànzì. thanh 1

    褠 là một chữ Hán hiếm thuộc bộ 衣.

  • 褠指衣服袖口或邊緣的部分。Gōu zhǐ yīfu xiùkǒu huò biānyuán de bùfen. thanh 1

    褠 chỉ phần viền ống tay áo hoặc viền vải.

  • 古代服飾有關褠的詳細記載。Gǔdài fúshì yǒuguān gōu de xiángjì jìzǎi. thanh 3

    Trang phục cổ đại có ghi chép chi tiết liên quan đến 褠.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, đều liên quan đến ống tay áo

  • cùng âm gòu, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.