Từ vựng tiếng Trung
jiè

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衸 không có dữ liệu cấu tạo rõ ràng. Bộ có thể liên quan đến 衣 (y, áo) hoặc 行 (hành). Chưa có nguồn học thuật xác định.

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới": chữ hiếm âm giới — liên tưởng đến ranh giới, giới hạn giữa các phần áo.

Gương Hán-Việt

giới — ít dùng trong tiếng Việt; âm tương ứng với 界/giới (ranh giới).

Mở khoá kiến thức

Biết 衸 (giới) giúp nhận ra chữ hiếm trong cổ thư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết cho 衸. Chữ hiếm, nghĩa chưa xác định rõ. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 衸字屬罕見古字。jiè zì shǔ hǎnjiàn gǔzì. thanh 4

    衸 là chữ cổ hiếm gặp.

  • 衸字意義尚待考證。jiè zì yìyì shàng dài kǎozhèng. thanh 4

    Nghĩa của chữ 衸 còn chờ khảo cứu.

  • 學者對衸字的研究有限。xuézhě duì jiè zì de yánjiū yǒuxiàn. thanh 2

    Nghiên cứu về chữ 衸 còn hạn chế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm giới, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ áo/hành, dạng chữ tương đồng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.