Từ vựng tiếng Trung
niù

Nghĩa tiếng Việt

đổ máu cam

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衂 thuộc bộ Huyết (血, máu), chưa có phân tích thành phần học thuật trong nguồn hiện có. Bộ thủ Huyết khẳng định liên quan đến máu. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: nục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nục": bộ Huyết (血, máu) — nục là máu chảy ra từ mũi; 'chảy máu nục' là thành ngữ tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

nục huyết — nục trong 'chảy máu nục' (máu cam, chảy máu mũi)

Mở khoá kiến thức

Biết 衂 (nục) liên hệ với 衄 (nục, phổ biến hơn) — cùng nghĩa chảy máu cam, giúp đọc sách y học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衂 seal 1
Tiểu triện
衂 liushutong 1
Lục thư thông

衂 (nục) thuộc bộ Huyết (血, máu). Không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Nghĩa 'chảy máu cam, bại trận' phù hợp với bộ thủ Huyết. Chưa có nguồn học thuật. Có hình tiểu triện và lục thư thông.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 衂血不止,须急救治。Nù xuè bù zhǐ, xū jíjiù zhì. thanh 4

    Chảy máu cam không ngừng, cần cấp cứu chữa trị.

  • 古医书以衂字记鼻出血之症。Gǔ yīshū yǐ nù zì jì bí chūxuè zhī zhèng. thanh 3

    Sách y cổ dùng chữ 衂 ghi chứng chảy máu mũi.

  • 衂败,形容军队损伤败退。Nù bài, xíngrong jūnduì sǔnshāng bài tuì. thanh 4

    衂败 chỉ quân đội bị tổn hại và rút lui thất bại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 衂 và 衄 là hai dạng viết của cùng chữ nục (chảy máu cam)

  • bộ thủ của 衂, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.