Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

đau xót, đau đớn

Âm Hán Việt

hực

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
24 nét

衋 = 聿 (Duật, biểu nghĩa) + 皕 (Bích, biểu âm) + 血 (Huyết, biểu nghĩa: máu); chữ hình thanh phức tạp. Hai thành phần biểu nghĩa (聿 + 血) cùng với âm 皕 tạo nên chữ chỉ nỗi đau thương xót.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ miêu tả tâm trạng vô cùng đau đớn, xót xa trước cảnh tượng bi thảm.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hức": máu (血) và bút (聿) cùng rớt xuống — hức là nỗi đau sâu thẳm đến mức máu trào ra; bi thương tột cùng.

Gương Hán-Việt

hức thương — hức trong 'hức thương' (đau đớn thương xót, bi thương)

Mở khoá kiến thức

Biết 衋 (hức) trong Thượng Thư — giúp đọc văn bản kinh điển triều đình về nỗi khổ nhân dân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衋 (hức) là chữ hình thanh: 聿 (duật) + 血 (huyết, máu) biểu nghĩa + 皕 (bích) biểu âm. Wiktionary ghi nghĩa 'đau xót, bi thương' (sorrowful, desolate), đây là chữ cổ và hiếm. Dẫn chứng từ Thượng Thư: 'Dân đều đau xót thương tâm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Mín thanh 2wǎng thanh 3 thanh 4 thanh 4shāng thanh 1xīn. thanh 1

    Nhân dân không ai mà không đau xót thương tâm. (Thượng Thư)

  • 衋字形容极度悲痛之情。Xì zì xíngrong jídù bēitòng zhī qíng. thanh 4

    Chữ 衋 tả nỗi bi thương đau đớn tột cùng.

  • 此字「衋」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "衋" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「衋」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ và thành phần biểu nghĩa của 衋

  • cùng bộ Huyết, đều nghĩa liên quan máu/tổn thương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.