Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hồ điệp 蝴蝶)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝴 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 胡 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|虫|胡|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=insect}}. Bộ trùng chỉ loài côn trùng; 胡 cho âm hú (gần hồ). Chữ chỉ dùng trong 蝴蝶 (bướm).

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": trùng (虫-Trùng) Hồ (胡-Hồ) — con trùng người Hồ = con bướm hồ điệp. Hồ điệp 蝴蝶.

Gương Hán-Việt

hồ trong 'hồ điệp' — tiếng Việt mượn từ 蝴蝶; 蝴 chỉ dùng trong từ ghép này

Mở khoá kiến thức

Biết 蝴 mở khoá duy nhất: 蝴蝶 (hồ điệp – con bướm) — từ quan trọng và đẹp trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝴 là chữ hình thanh: 虫 (trùng – côn trùng) biểu nghĩa, 胡 (hồ) biểu âm. Wiktionary ghi: 'only used in 蝴蝶 (butterfly)'. Chữ không dùng độc lập. Bướm (蝴蝶) là từ ghép: 蝴 + 蝶. Cả hai thành phần đều có bộ 虫. Chưa có nguồn học thuật về glyphOrigin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花园里飞着很多蝴蝶。Huāyuán lǐ fēizhe hěn duō húdié. thanh 1

    Trong vườn có nhiều con bướm bay.

  • 蝴蝶在花丛中飞舞。Húdié zài huācóng zhōng fēiwǔ. thanh 2

    Bướm bay lượn giữa vườn hoa.

  • 这只蝴蝶翅膀很漂亮。Zhè zhī húdié chìbǎng hěn piàoliang. thanh 4

    Con bướm này có đôi cánh rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胡 là thành phần trong 蝴; 胡 là người Hồ/râu, 蝴 là bướm — hoàn toàn khác

  • 蝶 là nửa còn lại của từ 蝴蝶; không dùng 蝴 mà không có 蝶

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.