Từ vựng tiếng Trung
jiè

Nghĩa tiếng Việt

chích

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛶 thuộc bộ 虫 (trùng), chỉ một loài côn trùng có ngòi đốt. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn; xem như chữ độc thể.

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới": bộ 虫 (côn trùng) + âm jiè như giới hạn — loài côn trùng có ranh giới rõ ràng giữa các đốt thân mình.

Gương Hán-Việt

Chữ hiếm, xuất hiện trong tên sinh vật 螪蛶.

Mở khoá kiến thức

Biết 蛶 giúp đọc tên côn trùng cổ trong danh mục sinh vật học Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛶 (Hán-Việt học thuật: Giới, Trung Cổ Hán *krɛjʔ) chỉ một loài côn trùng, xuất hiện trong từ ghép 螪蛶 (một loại côn trùng). Wiktionary ghi nhận là chữ phi tiêu chuẩn (obs-std) chỉ xuất hiện trong 螪蛶. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛶字见于螪蛶一词。jiè zì jiàn yú shāng jiè yī cí. thanh 4

    Chữ 蛶 xuất hiện trong từ 螪蛶.

  • 蛶属虫部罕见字。jiè shǔ chóngbù hǎnjiàn zì. thanh 4

    蛶 là chữ hiếm thuộc bộ 虫.

  • 古书描述蛶是一种昆虫。gǔshū miáoshù jiè shì yī zhǒng kūnchóng. thanh 3

    Sách cổ mô tả 蛶 là một loài côn trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là tên côn trùng cổ hiếm gặp

  • cùng bộ 虫, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.