Từ vựng tiếng Trung
shé

Nghĩa tiếng Việt

dế

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛥 thuộc bộ 虫 (trùng), chỉ một loại côn trùng. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.

Hán-Việt: xà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xà": bộ 虫 (côn trùng) + âm shé như rắn — con dế nhỏ kêu tiếng sắc như xà xà trong đêm thu.

Gương Hán-Việt

Chữ hiếm, xuất hiện trong tên sinh vật cổ 蛥蚗.

Mở khoá kiến thức

Biết 蛥 giúp đọc tên côn trùng cổ trong Nhĩ Nhã và sách tự nhiên sử Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛥 (Hán-Việt học thuật: Xà, Trung Cổ Hán *dʑjat) là tên một loại côn trùng, chỉ dùng trong từ ghép 蛥蚗 (chỉ loài ve sầu hoặc dế). Wiktionary xác nhận âm shé và ngữ cảnh 蛥蚗. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛥蚗是古代对某种昆虫的称呼。shé juě shì gǔdài duì mǒu zhǒng kūnchóng de chēnghu. thanh 2

    蛥蚗 là tên gọi cổ của một loài côn trùng.

  • 蛥字只用于蛥蚗一词。shé zì zhǐ yòng yú shé juě yī cí. thanh 2

    Chữ 蛥 chỉ dùng trong từ 蛥蚗.

  • 蛥属虫部古字。shé shǔ chóngbù gǔzì. thanh 2

    蛥 là chữ cổ thuộc bộ 虫.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, cùng âm shé, dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là tên côn trùng cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.