Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

woodlouse

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛜 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 虫 (trùng), chỉ con rệp gỗ (woodlouse / pillbug); chỉ dùng trong từ ghép 蛜蝛; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y": bộ 虫 (trùng — sâu bọ) → con rệp gỗ cuộn tròn như viên thuốc — "y" gợi 'y sĩ' (bác sĩ), con rệp gỗ cuộn tròn như viên thuốc chờ chữa bệnh.

Gương Hán-Việt

y — ít xuất hiện trong Hán-Việt; dùng trong côn trùng học cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 蛜 giúp đọc tên côn trùng trong các bản thảo y học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛜 (yī) chỉ xuất hiện trong từ ghép 蛜蝛 (y uy) hoặc 蛜𧌴, chỉ con rệp gỗ (woodlouse, Armadillidium vulgare). Wiktionary ghi nhận âm Hán trung cổ và cổ đại. Thuộc bộ 虫. Chưa có glyph origin có cấu trúc; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛜蝛是一種常見的陸生甲殼類。Yī wēi shì yī zhǒng chángjiàn de lùshēng jiǎqiàlèi. thanh 1

    Rệp gỗ là loài giáp xác sống trên cạn phổ biến.

  • 古書以蛜蝛入藥。Gǔshū yǐ yī wēi rù yào. thanh 3

    Sách cổ dùng rệp gỗ làm thuốc.

  • 蛜字只出現在蛜蝛一詞中。Yī zì zhǐ chūxiàn zài yī wēi yī cí zhōng. thanh 1

    Chữ 蛜 chỉ xuất hiện trong từ 蛜蝛.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, 蚁 là 'con kiến', dễ nhầm dạng chữ

  • cùng âm yī, 医 là 'y học', hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.