Nghĩa tiếng Việt
蘌
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蘌 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — chữ thực vật cổ. Không có dữ liệu phân tích cấu tạo từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: vũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vũ": bộ 艹 (cỏ) — thực vật cổ hiếm, nhớ qua bộ 艹 tương tự 蕉 (tiêu, chuối), 蒲 (bồ, cói).
Gương Hán-Việt
vũ trong văn thực vật cổ
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 艹 mở khoá họ chữ thực vật: 草 (thảo), 芦 (lô), 蒲 (bồ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary về nguồn gốc 蘌. Chữ thuộc bộ 艹, âm đọc yǔ. Nghĩa không xác định. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蘌字从艹,义不可考。
Chữ 蘌 thuộc bộ cỏ, nghĩa không thể khảo.
- 蘌为艹部生僻字,上古植物名。
蘌 là chữ hiếm bộ 艹, tên thực vật thượng cổ.
- 蘌笔画二十,形体繁复罕见。
蘌 có 20 nét, hình thể phức tạp, hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.