Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藢 thuộc bộ 艸 (cỏ). Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa và cấu tạo không xác định được.

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chỉ": bộ 艸 (cỏ) + âm chỉ — loại cỏ dừng lại (chỉ: dừng), mọc lan rồi dừng.

Gương Hán-Việt

"chỉ" ít dùng với nghĩa thực vật

Mở khoá kiến thức

Biết 藢 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 艸 hiếm trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 藢. Chữ thuộc bộ 艸, đọc zhǐ. Nghĩa và cấu tạo chưa được xác nhận bởi nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藢是一種在古代文獻中出現的植物名稱。Zhǐ shì yī zhǒng zài gǔdài wénxiàn zhōng chūxiàn de zhíwù míngchēng. thanh 3

    藢 là tên một loại thực vật xuất hiện trong tài liệu cổ đại.

  • 藢屬於極罕見的生僻漢字。Zhǐ shǔyú jí hǎnjiàn de shēngpì Hànzì. thanh 3

    藢 thuộc nhóm chữ Hán hiếm gặp nhất.

  • 藢屬艸部,讀音為zhǐ。Zhǐ shǔ cǎo bù, dúyīn wéi zhǐ. thanh 3

    藢 thuộc bộ 艸, đọc là zhǐ.

  • 藢的植物學含義至今仍不明確。Zhǐ de zhíwùxué hányì zhìjīn réng bù míngquè. thanh 3

    Nghĩa thực vật học của 藢 đến nay vẫn chưa rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, cùng âm gần, cùng nghĩa thực vật (cây linh chi)

  • cùng âm zhǐ, phổ biến (chỉ/chỉ có)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.