Nghĩa tiếng Việt
cái giỏ tre; tên đất thời cổ (nay thuộc tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓨 có bộ 艸 (thảo — cỏ cây), gợi liên quan đến thực vật. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Wiktionary ghi là dạng cũ của 蓧 và tên huyện cổ thuộc Hà Bắc.
Hán-Việt: điều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điều": bộ 艸 (Thảo — cây cỏ) + âm tiáo → giỏ tre hoặc địa danh cổ Hà Bắc.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; âm tiáo liên hệ 条 (nhánh cây dài)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓨 giúp nhận ra địa danh cổ tỉnh Hà Bắc trong sử sách Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蓨 (tiáo) thuộc bộ 艸 (cỏ cây), là dạng chữ cũ của 蓧 (giỏ tre). Wiktionary ghi hai nghĩa: (1) dạng thay thế của 蓧, (2) tên huyện cổ thuộc Hà Bắc. Chữ cực hiếm trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓨县是古代冀州的一个小县。
Huyện 蓨 là một huyện nhỏ của Ký Châu thời cổ đại.
- 蓨为蓧之古字,指竹编的器具。
蓨 là chữ cổ của 蓧, chỉ đồ đan bằng tre.
- 蓨属草部,形声字,兼有地名义。
蓨 thuộc bộ 艸, là chữ hình thanh, đồng thời mang nghĩa địa danh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.