Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

(xem: quyển thi 菤葹)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葹 thuộc bộ Thảo (艸, cỏ cây), chưa có phân tích thành phần học thuật. Là tên một loại cây — cây ké (cocklebur, Xanthium sibiricum) — loài cỏ dại có gai thường gặp.

Hán-Việt: thi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thi": bộ Thảo (艸) — thi là cây ké cỏ dại có gai, giống như một bài thơ (thi) gai góc, ấn tượng khó quên.

Gương Hán-Việt

thi thảo — thi trong tên cây cỏ cổ văn; gợi 詩 (thi, thơ) cùng âm

Mở khoá kiến thức

Biết 葹 (thi) = cây ké — loài cỏ dại xuất hiện trong thơ ca Sở Từ và y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葹 (thi) thuộc bộ Thảo (艸). Wiktionary ghi đây là tên cây ké đầu ngựa (cocklebur, đặc biệt là Xanthium sibiricum). Đồng nghĩa: 蒼耳, 卷耳, 菤耳, 葈耳, 枲耳. Chưa có phân tích từ nguyên cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葹,即苍耳,多刺,常附着衣物。Shī, jí cāng'ěr, duō cì, cháng fùzhe yīwù. thanh 1

    葹 tức cây ké (苍耳), nhiều gai, hay bám vào quần áo.

  • 古人以葹入药,治风湿之症。Gǔrén yǐ shī rù yào, zhì fēngshī zhī zhèng. thanh 3

    Người xưa dùng 葹 làm thuốc, chữa bệnh phong thấp.

  • 葹见于楚辞植物名录。Shī jiàn yú Chǔcí zhíwù mínglù. thanh 1

    Cây 葹 xuất hiện trong danh sách thực vật Sở Từ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蒼耳

    葹 là đồng nghĩa của 蒼耳 (cây ké), dễ nhầm tên thực vật

  • cùng âm thi/shī, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.