Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngăn xếp

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葞 là chữ độc thể thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích hình thanh hay hội ý cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: mễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mễ": bộ 艸 (cỏ) — liên tưởng cỏ xếp chồng như hạt gạo (米/mễ) phơi khô trên sân.

Gương Hán-Việt

mễ trong nghĩa gạo (米), nhưng 葞 là chữ thực vật riêng biệt

Mở khoá kiến thức

Biết 葞 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 艸 chỉ thực vật hiếm trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葞 thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ), nghĩa ngăn xếp hoặc chỉ một loại thực vật. Wiktionary không có phân tích nguyên tự. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葞见于本草古籍。mǐ jiàn yú běncǎo gǔ jí. thanh 3

    Chữ 葞 xuất hiện trong các bản thảo cổ.

  • 此草名葞,古人用以入药。cǐ cǎo míng mǐ, gǔ rén yòng yǐ rù yào. thanh 3

    Loài cỏ này gọi là 葞, người xưa dùng làm thuốc.

  • 葞草生于湿地。mǐ cǎo shēng yú shī dì. thanh 3

    Cỏ 葞 mọc ở đất ẩm ướt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mǐ, gần âm Hán-Việt

  • âm mì gần mǐ của 葞

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.